Giá sửa máy giặt không có một mức chung cho mọi lỗi. Trong các dòng giá tham khảo dùng cho bài, một số hạng mục bắt đầu từ khoảng 300.000 đồng và một số hạng mục theo hãng/model lên đến vài triệu đồng. Các con số chỉ dùng để định hướng ngân sách, không phải báo giá cuối cùng; khi so giá cần xác nhận đúng model, hạng mục và mức giá đang bao gồm những phần nào.

Bảng giá tham khảo sửa chữa máy giặt theo từng hãng và hạng mục
Bảng giá dưới đây được tổng hợp từ Hệ Thống Điện Tử HT, giúp bạn dễ dàng tra cứu chi phí sửa chữa máy giặt theo từng hãng và hạng mục phổ biến. Giá chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cuối cùng.
| Hãng | Hạng mục sửa chữa | Giá tham khảo (đồng) |
|---|---|---|
| Tham khảo chung | Thay van cấp nước | 300.000 – 650.000 |
| Tham khảo chung | Thay bơm xả | 500.000 – 750.000 |
| Tham khảo chung | Sửa bo mạch thường (cửa trên) | 650.000 – 1.050.000 |
| Tham khảo chung | Sửa bo mạch inverter (cửa trên) | 800.000 – 1.500.000 |
| Tham khảo chung | Sửa bo mạch inverter (cửa trước) | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Tham khảo chung | Thay motor inverter | 1.500.000 – 2.500.000 |
| Tham khảo chung | Thay bạc đạn | 850.000 – 1.850.000 |
Bảng giá tham khảo từ Hệ Thống Điện Tử HT. Giá thực tế phụ thuộc vào hãng, model, tình trạng và phạm vi công việc.
Bảng giá sửa máy giặt Samsung
| Hãng | Hạng mục sửa chữa | Giá tham khảo (đồng) |
|---|---|---|
| Samsung | Sửa lỗi không vắt | 350.000 – 850.000 |
| Samsung | Sửa chữa theo hiện tượng/hạng mục (cửa trên) | 650.000 – 1.050.000 |
| Samsung | Thay van cấp nước | 300.000 – 750.000 |
| Samsung | Thay bơm xả | 550.000 – 1.200.000 |
| Samsung | Thay board/bo mạch | 800.000 – 2.800.000 |
| Samsung | Sửa bo mạch điều khiển (cửa trên) | 550.000 – 950.000 |
| Samsung | Sửa bo mạch công suất Inverter (cửa trước) | 1.100.000 – 2.100.000 |
| Samsung | Thay bạc đạn | 900.000 – 1.800.000 |
| Samsung | Thay bộ giảm xóc | 750.000 – 1.250.000 |
| Samsung | Thay motor | 1.200.000 – 3.500.000 |
Bảng giá tham khảo từ Hệ Thống Điện Tử HT.
Bảng giá sửa máy giặt LG
| Hãng | Hạng mục sửa chữa | Giá tham khảo (đồng) |
|---|---|---|
| LG | Sửa chữa theo hiện tượng/hạng mục (cửa trước Inverter) | 1.200.000 – 1.400.000 |
| LG | Thay bơm xả (cửa trên 7–12 kg) | 450.000 – 650.000 |
| LG | Thay bơm xả (cửa trước) | 650.000 – 850.000 |
| LG | Thay khóa cửa (cửa trên) | 450.000 – 650.000 |
| LG | Thay công tắc cửa điện tử (cửa trước Inverter/DD) | 850.000 – 1.050.000 |
| LG | Thay càng/chảng ba (7–8 kg) | 1.000.000 – 1.200.000 |
| LG | Thay càng/chảng ba (9–10,5 kg) | 1.300.000 – 1.750.000 |
| LG | Thay càng/chảng ba (11–14 kg) | 1.700.000 – 2.200.000 |
| LG | Vệ sinh máy giặt (cửa trên 7–10 kg) | 350.000 – 400.000 |
| LG | Vệ sinh máy giặt (cửa trước 7–9 kg) | 550.000 – 600.000 |
| LG | Sửa mainboard (cửa trước) | 1.150.000 – 1.450.000 |
| LG | Thay bạc đạn + phớt (cửa trước) | 900.000 – 1.250.000 |
Bảng giá tham khảo từ Hệ Thống Điện Tử HT.
Bảng giá sửa máy giặt Electrolux
| Hãng | Hạng mục sửa chữa | Giá tham khảo (đồng) |
|---|---|---|
| Electrolux | Sửa lỗi không vắt/rung lắc | 350.000 – 600.000 |
| Electrolux | Thay bơm/mô tơ xả (cửa trước) | 550.000 – 850.000 |
| Electrolux | Thay chảng ba (cửa trước 5–15 kg) | 1.900.000 – 2.600.000 |
| Electrolux | Sửa lỗi không cấp nước/không xả nước | 300.000 – 500.000 |
| Electrolux | Sửa bo mạch cửa trước | 900.000 – 1.800.000 |
| Electrolux | Thay dây curoa (cửa trước) | 350.000 – 950.000 |
| Electrolux | Thay motor thường (cửa trước) | 750.000 – 1.550.000 |
| Electrolux | Thay motor Inverter (cửa trước) | 1.250.000 – 1.850.000 |
Bảng giá tham khảo từ Hệ Thống Điện Tử HT.
Bảng giá sửa máy giặt Panasonic
| Hãng | Hạng mục sửa chữa | Giá tham khảo (đồng) |
|---|---|---|
| Panasonic | Sửa chữa theo hiện tượng/hạng mục (cửa trên) | 650.000 – 1.050.000 |
| Panasonic | Xử lý lỗi mạch điều khiển | 1.200.000 – 2.500.000 |
| Panasonic | Thay van cấp nước đơn (cửa trên) | 440.000 |
| Panasonic | Thay van cấp nước đôi (cửa trên) | 580.000 |
| Panasonic | Thay mô tơ dòng thường (cửa trên) | 760.000 |
| Panasonic | Thay mô tơ Inverter (cửa trên) | 985.000 |
| Panasonic | Thay phao cảm biến (cửa trước) | 655.000 |
| Panasonic | Thay phớt và bạc đạn (cửa trước) | 1.310.000 |
| Panasonic | Thay phớt, bạc đạn và chảng ba (cửa trước) | 1.640.000 – 2.630.000 |
| Panasonic | Thay mô tơ xả (cửa trước) | 935.000 |
| Panasonic | Thay phuộc giảm xóc (cửa trước) | 1.046.000 |
Bảng giá tham khảo từ Hệ Thống Điện Tử HT.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến chi phí sửa máy giặt
Cùng một triệu chứng nhưng model khác nhau có thể dùng linh kiện và phạm vi tháo lắp khác nhau. Vì vậy cần xác định đúng model trước khi đối chiếu giá.
Bo mạch, motor, bơm, khóa cửa và cụm cơ khí là các hạng mục khác nhau. Tên công nghệ như Inverter chỉ là một phần của cấu hình và không đủ để suy ra chi phí nếu chưa biết đúng linh kiện cần xử lý.
Dữ liệu giá có thể chênh lệch giữa hãng và model, nhưng không đủ cơ sở để mặc định một nhóm thương hiệu luôn sửa đắt hơn nhóm khác. Cần so đúng hạng mục và cấu hình.
Một số hạng mục như motor, bo mạch hoặc cụm cơ khí có thể tạo ra khoản chi phí đáng kể trong bảng tham khảo. Mức cụ thể vẫn phải đối chiếu theo model và phạm vi xử lý.
“Sửa”, “thay linh kiện” và “thay cả cụm” là các phạm vi khác nhau. Khi đọc báo giá cần xác nhận rõ hạng mục nào được thực hiện và giá đã bao gồm những phần nào.
Chi phí ước tính theo một số tình huống hư hỏng phổ biến
~300.000 – 1.150.000 đồng
Nếu kiểm tra xác định hạng mục cần xử lý nằm ở van cấp nước hoặc cảm biến mực nước, một số dòng giá tham khảo có thể nằm trong khoảng này. Triệu chứng cấp nước bất thường không đủ để kết luận linh kiện nào đã hỏng.
~350.000 – 1.450.000 đồng
Nhóm xả nước, khóa cửa hoặc truyền động có thể cần được kiểm tra tùy tình trạng thực tế. Chỉ nên dùng khoảng giá sau khi xác định đúng hạng mục cần sửa hoặc thay.
~850.000 – 2.630.000 đồng
Nếu kết quả kiểm tra xác định bạc đạn, chảng ba hoặc giảm xóc là hạng mục cần xử lý, có thể đối chiếu các dòng giá liên quan. Tiếng ồn hoặc rung lắc tự nó không phải chẩn đoán linh kiện.
~450.000 – 2.800.000 đồng
Nếu bo mạch hoặc phần nguồn được xác định là hạng mục cần xử lý, giá sẽ phụ thuộc vào hãng, model và phạm vi sửa hay thay. Không nên suy từ việc máy mất nguồn hoặc liệt phím để kết luận bo mạch đã hỏng.
Lưu ý: Các kịch bản trên chỉ giúp định hướng nhóm chi phí; triệu chứng không phải là chẩn đoán một linh kiện đã hỏng.
Những điểm cần xác nhận khi đọc báo giá sửa máy giặt
Nên sửa máy giặt hay mua máy mới?
Nghiêng về sửa
- Hạng mục cần xử lý đã được xác định rõ và báo giá hợp lý so với giá trị sử dụng còn lại.
- Máy vẫn đáp ứng nhu cầu và chưa có nhiều lỗi lớn phát sinh liên tiếp.
- Các bộ phận chính khác vẫn ở tình trạng sử dụng tốt.
Cần cân nhắc
- Báo giá là một khoản đáng kể, phạm vi sửa gồm nhiều hạng mục hoặc tổng chi phí còn chưa chắc chắn.
- Máy đã sửa nhiều lần hoặc xuất hiện thêm dấu hiệu xuống cấp ở hạng mục khác.
- Nên so tổng báo giá với chi phí mua một máy mới có nhu cầu và cấu hình tương đương tại thời điểm quyết định.
Nghiêng về thay
- Tổng chi phí duy trì không còn hợp lý so với giá trị sử dụng còn lại.
- Nhiều bộ phận chính cùng xuống cấp hoặc máy đã phát sinh hỏng hóc lặp lại.
- Nhu cầu sử dụng đã thay đổi và phương án mua mới mang lại giá trị phù hợp hơn sau khi so sánh cụ thể.
Câu hỏi thường gặp về giá sửa máy giặt
Giá trong bảng đã bao gồm công và linh kiện chưa?
Không nên mặc định. Phạm vi của từng nguồn giá khác nhau và một số dòng chưa xác nhận rõ phần công hoặc linh kiện. Khi nhận báo giá cần hỏi rõ mức giá bao gồm những gì.
Vì sao cùng một hạng mục sửa chữa lại có nhiều mức giá?
Giá có thể khác theo hãng, model, mã linh kiện, cấu hình và phạm vi sửa hay thay. Vì vậy nên đối chiếu đúng model và hạng mục thay vì lấy một con số chung.
Máy cửa trước có luôn sửa đắt hơn máy cửa trên không?
Không thể kết luận chung. Một số hạng mục có mức giá khác nhau theo cấu hình, nhưng cần so đúng linh kiện và model cụ thể mới có ý nghĩa.
Khi nào nên yêu cầu báo giá tách riêng công và linh kiện?
Nên hỏi rõ bất cứ khi nào phạm vi báo giá chưa minh bạch, đặc biệt với các hạng mục thay linh kiện lớn. Điều này giúp bạn biết chính xác phần nào đang tạo ra chi phí.
Có nên lấy giá của model khác để ước tính cho máy của mình?
Chỉ nên dùng để tham khảo rất sơ bộ. Model khác có thể dùng linh kiện và cấu hình khác, nên quyết định sửa hay thay cần dựa trên báo giá cho đúng thiết bị.

Gửi thông tin để Điện Tử HT tiếp nhận
Có thể gửi trước hãng, model, tình trạng đang gặp và địa chỉ cần hỗ trợ trên App; hoặc gọi tổng đài để được tiếp nhận yêu cầu.
Hỗ trợ trực tiếp: 0914 765 768


