Máy lạnh không lạnh do đâu? Nguyên nhân nào cần lưu ý?

Máy lạnh không lạnh do đâu? Nguyên nhân nào cần lưu ý?
Rate this post
MÁY LẠNH KHÔNG LẠNH THƯỜNG DO ĐÂU?

Máy lạnh không lạnh có thể bắt đầu từ những vấn đề đơn giản như chọn sai chế độ, nhiệt độ cài đặt chưa phù hợp, lưới lọc quá bẩn hoặc luồng gió bị cản. Nếu các yếu tố này đã được loại trừ, nguyên nhân có thể nằm ở dàn trao đổi nhiệt, môi chất lạnh, quạt, bo điều khiển hoặc máy nén. Điều quan trọng là không nên nhìn một dấu hiệu rồi kết luận ngay một linh kiện đã hỏng. Hãy phân biệt máy hoàn toàn không tạo hơi lạnh với trường hợp vẫn có hơi mát nhưng làm lạnh chậm, sau đó mới quyết định bước kiểm tra tiếp theo.

Kỹ thuật viên kiểm tra và vệ sinh máy lạnh khi khả năng làm mát suy giảm
Bụi bẩn và luồng gió kém là một nhóm nguyên nhân cần được loại trừ, nhưng không phải mọi trường hợp máy lạnh không lạnh đều chỉ cần vệ sinh.
1

Trước tiên: máy không lạnh hoàn toàn hay chỉ lạnh yếu?

Hai biểu hiện này dễ bị gọi chung là “máy lạnh không lạnh”, nhưng hướng suy nghĩ không hoàn toàn giống nhau.

Biểu hiện
Nên nghĩ đến trước
Ý nghĩa
Có gió nhưng gần như không có hơi lạnh
Chế độ vận hành, dàn nóng, môi chất lạnh, hệ thống điều khiển hoặc máy nén.
Cần xác định hệ thống làm lạnh có thực sự hoạt động hay không.
Có hơi lạnh nhưng phòng rất lâu mát
Lưới lọc, luồng gió, dàn trao đổi nhiệt, tải nhiệt của phòng hoặc công suất máy.
Có thể là vấn đề hiệu suất chứ chưa chắc máy mất hoàn toàn khả năng làm lạnh.
Lúc lạnh, lúc không
Cài đặt, điều kiện vận hành hoặc sự cố khiến hệ thống làm lạnh hoạt động không ổn định.
Không nên kết luận chỉ từ một lần quan sát; cần xem hiện tượng có lặp lại không.
Dàn lạnh chạy nhưng cục nóng không hoạt động
Nguồn cấp, điều khiển hoặc các bộ phận ở dàn nóng.
Đây là dấu hiệu nên dừng ở mức quan sát và để kỹ thuật viên kiểm tra.

Việc phân biệt ngay từ đầu giúp tránh tình trạng cứ thấy “không mát” là mặc định thiếu gas hoặc hỏng block.

2

5 nguyên nhân đơn giản nên loại trừ trước

Những kiểm tra dưới đây chỉ nhằm loại trừ các yếu tố sử dụng cơ bản. Không cần mở vỏ máy, đo điện hoặc tác động vào đường ống môi chất lạnh.

  • Máy chưa ở đúng chế độ làm lạnh:
    kiểm tra remote và chắc chắn máy đang ở chế độ Cool với biểu tượng bông tuyết. Nếu đang ở Fan, máy chỉ thổi gió; nếu chọn nhầm chế độ khác, cảm giác “máy vẫn chạy nhưng không lạnh” rất dễ xảy ra.
  • Nhiệt độ cài đặt chưa tạo yêu cầu làm lạnh:
    nếu mức cài đặt đang gần hoặc cao hơn nhiệt độ phòng, máy có thể không cần kích hoạt làm lạnh như người dùng mong đợi.
  • Lưới lọc bụi quá bẩn:
    lớp bụi dày cản luồng không khí qua dàn lạnh. Khi lượng gió giảm, khả năng đưa hơi mát ra phòng cũng giảm theo. Chỉ tháo vệ sinh lưới lọc khi bạn biết đúng cách theo hướng dẫn của máy và có thể thực hiện an toàn.
  • Đường hút hoặc thổi gió bị che chắn:
    rèm, tủ, đồ trang trí hoặc vật đặt sát máy có thể làm luồng khí lưu thông kém. Khu vực dàn nóng cũng cần đủ thông thoáng để thải nhiệt.
  • Nguồn điện hoặc CB có dấu hiệu bất thường:
    nếu máy mất nguồn, CB đã ngắt hoặc đặc biệt là CB nhảy lặp lại, không nên cố bật đi bật lại nhiều lần để “thử”.

Ngừng sử dụng và ngắt nguồn nếu có mùi khét, tia lửa, tiếng nổ bất thường, CB nhảy liên tục hoặc nước lọt vào khu vực có điện. Những trường hợp này không phù hợp để tiếp tục tự kiểm tra.

3

Lưới lọc hoặc dàn trao đổi nhiệt bẩn làm máy mất lạnh thế nào?

Máy lạnh không chỉ cần tạo ra nhiệt độ thấp ở dàn lạnh mà còn phải đưa đủ không khí qua dàn và phân phối hơi mát ra phòng. Khi lưới lọc bám bụi dày, lưu lượng gió giảm và hiệu quả làm mát có thể suy giảm rõ rệt.

Bụi bẩn ở dàn lạnh hoặc dàn nóng cũng ảnh hưởng đến quá trình trao đổi nhiệt. Vì vậy có những trường hợp máy vẫn chạy, vẫn có tiếng quạt nhưng phòng không đạt được mức mát như trước.

Tuy nhiên, đây là điểm rất dễ bị chẩn đoán quá đơn giản. Nếu đã xử lý vấn đề vệ sinh và luồng gió mà máy vẫn gần như không tạo hơi lạnh, cần chuyển sang xem xét các nhóm nguyên nhân khác thay vì tiếp tục vệ sinh nhiều lần.

4

Máy không lạnh có phải cứ thiếu gas là nạp thêm?

Không nên mặc định như vậy. Môi chất lạnh hoạt động trong một hệ thống kín. Nếu lượng môi chất thực sự thấp, điều cần quan tâm không chỉ là “nạp thêm bao nhiêu” mà còn là vì sao lượng môi chất lại không còn đúng.

Một số khả năng cần kỹ thuật viên kiểm tra gồm rò rỉ tại đường ống hoặc các vị trí kết nối, vấn đề phát sinh từ quá trình lắp đặt, hoặc lượng môi chất trong hệ thống không đúng yêu cầu.

Do đó, nếu máy từng được nạp gas nhưng sau một thời gian lại mất lạnh và tiếp tục được đề nghị nạp lần nữa, nên hỏi rõ:

  • Có dấu hiệu cho thấy hệ thống đang thiếu môi chất hay không?
  • Nếu thiếu, nguyên nhân khiến lượng môi chất giảm đã được xác định chưa?
  • Có cần kiểm tra rò rỉ trước khi quyết định nạp lại không?

Cách đặt câu hỏi này hữu ích hơn việc coi “nạp gas định kỳ” là một phần bình thường của mọi máy lạnh.

5

Dàn lạnh đóng tuyết cũng có thể khiến máy không mát

Một dàn lạnh bị đóng băng có thể làm luồng khí giảm mạnh, khiến máy chạy nhưng hơi lạnh ra phòng rất yếu hoặc gần như không còn. Đóng tuyết không phải tên của một nguyên nhân duy nhất; nó có thể liên quan đến vấn đề luồng gió hoặc những bất thường khác trong hệ thống làm lạnh.

Nếu nhìn thấy lớp băng hoặc tuyết ở dàn lạnh hay đường ống, không nên dùng vật nhọn để cạy băng và cũng không nên tiếp tục ép máy chạy ở nhiệt độ thấp với hy vọng máy sẽ “lạnh trở lại”. Đây là dấu hiệu cần được kiểm tra theo nguyên nhân gốc.

6

Cục nóng không hoạt động hoặc thải nhiệt kém

Khi làm lạnh, nhiệt lấy từ trong phòng phải được thải ra bên ngoài. Vì vậy, nếu dàn nóng không hoạt động đúng hoặc luồng không khí quanh dàn nóng bị cản, hiệu quả làm lạnh có thể giảm mạnh.

Người dùng chỉ nên quan sát những điều đơn giản như:

  • dàn nóng có bị che kín bởi đồ vật hay không;
  • khu vực xung quanh có quá bí, khó thoát khí nóng hay không;
  • khi máy được yêu cầu làm lạnh, dàn nóng có dấu hiệu hoạt động hay hoàn toàn im lặng.

Nếu dàn lạnh vẫn thổi gió nhưng dàn nóng không hoạt động, nguyên nhân có thể liên quan đến nhiều phần khác nhau như nguồn cấp, quạt, điều khiển hoặc máy nén. Chỉ quan sát bên ngoài không đủ để xác định linh kiện nào đã hỏng.

7

Bo mạch, quạt hoặc máy nén có thể là nguyên nhân không?

Có thể, nhưng đây phải được xem là nhóm khả năng cần kiểm tra, không phải kết luận chỉ dựa trên triệu chứng “máy không lạnh”.

1
Quạt dàn lạnh hoặc dàn nóng

Nếu quạt không hoạt động đúng, luồng không khí và quá trình trao đổi nhiệt bị ảnh hưởng. Tuy nhiên cần phân biệt vấn đề của bản thân quạt với nguồn cấp hoặc điều khiển quạt.

2
Hệ thống điều khiển

Bo mạch, cảm biến hoặc tín hiệu điều khiển bất thường có thể làm các bộ phận không vận hành đúng yêu cầu. Biểu hiện bên ngoài không đủ để kết luận bo đã hỏng.

3
Máy nén (block)

Máy nén là một phần quan trọng của chu trình làm lạnh. Nếu máy nén không hoạt động đúng, khả năng tạo lạnh có thể mất hoặc suy giảm đáng kể, nhưng việc xác định lỗi cần kiểm tra thực tế.

4
Nguồn và linh kiện điện

Một số sự cố điện có thể khiến quạt, máy nén hoặc các phần khác không khởi động. Đây không phải khu vực phù hợp để người dùng tự đo hoặc tháo kiểm tra.

Máy lạnh hoạt động nhưng không tạo đủ hơi lạnh trong phòng
Cùng biểu hiện máy không lạnh có thể xuất phát từ nhiều nhóm nguyên nhân, vì vậy không nên kết luận linh kiện hỏng chỉ bằng quan sát ban đầu.
8

Có khi máy không hỏng nhưng công suất không đủ cho căn phòng

Một trường hợp dễ bị nhầm với “máy lạnh bị hỏng” là thiết bị vẫn tạo hơi lạnh nhưng không đủ khả năng kéo nhiệt độ phòng xuống như mong muốn. Điều này có thể xảy ra khi công suất máy không phù hợp với tải nhiệt thực tế.

Diện tích chỉ là một phần của bài toán. Phòng chịu nắng trực tiếp, nhiều kính, nhiều người, nhiều thiết bị tỏa nhiệt, cửa thường xuyên mở hoặc luồng khí lạnh phân phối không tốt đều có thể làm máy phải gánh tải lớn hơn.

Nếu máy đã từng làm mát tốt trong cùng căn phòng rồi gần đây mới mất lạnh, khả năng “thiếu công suất ngay từ đầu” thường kém thuyết phục hơn một sự thay đổi về tình trạng thiết bị hoặc điều kiện sử dụng. Ngược lại, nếu máy từ khi lắp đã luôn chạy lâu mà phòng vẫn không đạt độ mát mong muốn, yếu tố công suất và tải nhiệt đáng được xem xét.

9

Nhìn dấu hiệu thế nào để quyết định bước tiếp theo?

Bạn quan sát thấyNhóm nên loại trừBước hợp lý tiếp theo
Máy chỉ thổi gió, remote không ở CoolCài đặt/chế độChỉnh đúng chế độ và quan sát lại
Gió ra yếu, lưới lọc bám bụi dàyLuồng gió/vệ sinhKiểm tra và vệ sinh phần người dùng được phép thao tác
Có hơi lạnh nhưng phòng rất lâu mátLuồng gió, tải nhiệt, công suất hoặc hiệu suất hệ thốngĐánh giá thêm điều kiện phòng và tình trạng máy
Máy từng nạp gas rồi lại mất lạnhRò rỉ hoặc vấn đề hệ thống môi chấtHỏi rõ nguyên nhân giảm môi chất trước khi nạp lại
Có tuyết/băng trên dàn lạnh hoặc đường ốngLuồng gió hoặc hệ thống làm lạnhDừng ép máy chạy và kiểm tra nguyên nhân
Dàn lạnh có gió nhưng dàn nóng không hoạt độngNguồn, điều khiển, quạt hoặc máy nénCần kiểm tra kỹ thuật thay vì tự suy đoán linh kiện
CB nhảy, có mùi khét hoặc dấu hiệu điện bất thườngAn toàn điệnNgắt nguồn và không tiếp tục tự kiểm tra

Bảng trên dùng để khoanh vùng hướng kiểm tra, không phải bảng chẩn đoán. Một dấu hiệu có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân khác nhau.

10

Nguyên nhân khác nhau thì chi phí sửa cũng khác nhau

“Máy không lạnh” là triệu chứng, không phải tên một hạng mục sửa chữa. Vì vậy, chi phí chỉ có ý nghĩa khi đã biết vấn đề nằm ở đâu và phương án xử lý là gì.

Một trường hợp liên quan đến vệ sinh hoặc luồng gió sẽ có cấu trúc chi phí khác với trường hợp cần xử lý hệ thống môi chất lạnh, bo mạch hoặc máy nén. Máy thường và Inverter, công suất, model và việc sửa hay thay linh kiện cũng làm chi phí thay đổi.

Nếu mục tiêu chính của bạn là dự trù ngân sách, xem riêng chi phí sửa máy lạnh không lạnh theo từng hạng mục sẽ hữu ích hơn việc cố đoán giá chỉ từ triệu chứng.

11

Máy không lạnh thì nên sửa hay cân nhắc thay?

Quyết định này chỉ nên đặt ra sau khi nguyên nhân và phạm vi sửa đã tương đối rõ. Không nên thay máy chỉ vì một lần mất lạnh, cũng không nên tiếp tục sửa bằng mọi giá khi thiết bị đã phát sinh nhiều vấn đề lớn.

Nghiêng về sửa

Nguyên nhân đã xác định rõ, phạm vi xử lý hợp lý, máy trước đó vận hành ổn định và vẫn đáp ứng nhu cầu sử dụng.

Cần cân nhắc

Máy đã từng mất lạnh nhiều lần, phải xử lý lặp lại cùng một vấn đề hoặc bắt đầu phát sinh thêm các hạng mục có chi phí đáng kể.

Nghiêng về thay

Phạm vi hư hỏng lớn, giá trị sử dụng còn lại thấp, máy đã sửa nhiều lần hoặc thiết bị hiện tại không còn đáp ứng nhu cầu về công suất và hiệu quả sử dụng.

Không cần áp một tỷ lệ phần trăm hay số năm cứng cho mọi thiết bị. Nếu đang đứng giữa hai lựa chọn, xem thêm khung quyết định sửa hay mua máy lạnh mới để đánh giá theo tình trạng, chi phí và giá trị sử dụng còn lại.

Kỹ thuật viên kiểm tra dàn nóng để xác định nguyên nhân máy lạnh không lạnh
Khi các yếu tố sử dụng cơ bản đã được loại trừ, việc kiểm tra đúng nhóm nguyên nhân giúp tránh thay linh kiện theo phỏng đoán.
12

Câu hỏi thường gặp

Tại sao máy lạnh vẫn chạy nhưng không có hơi lạnh?

Trước hết cần kiểm tra máy có đang ở đúng chế độ Cool hay không và luồng gió có bị cản không. Nếu dàn lạnh vẫn thổi gió nhưng gần như không có hơi lạnh, các nhóm nguyên nhân khác có thể liên quan đến dàn nóng, môi chất lạnh, hệ thống điều khiển hoặc máy nén. Không thể xác định chính xác linh kiện chỉ từ dấu hiệu này.

Máy lạnh không lạnh có phải chắc chắn là hết gas?

Không. Thiếu môi chất lạnh chỉ là một trong nhiều khả năng. Sai chế độ, lưới lọc bẩn, luồng gió bị cản, dàn trao đổi nhiệt bẩn, dàn nóng không hoạt động đúng, tải nhiệt quá lớn hoặc sự cố ở các bộ phận khác cũng có thể làm máy không mát.

Máy lạnh có cần nạp gas định kỳ không?

Không nên xem nạp gas như một công việc định kỳ bắt buộc giống vệ sinh. Nếu lượng môi chất trong hệ thống thấp, điều quan trọng là xác định vì sao lượng môi chất không còn đúng, chẳng hạn có rò rỉ hoặc vấn đề liên quan đến hệ thống/lượng nạp hay không.

Vệ sinh máy lạnh có hết tình trạng không lạnh không?

Có thể cải thiện nếu nguyên nhân chính là lưới lọc, dàn trao đổi nhiệt bẩn hoặc luồng gió kém. Nhưng nếu vấn đề nằm ở môi chất lạnh, dàn nóng, điều khiển, quạt hoặc máy nén thì vệ sinh đơn thuần sẽ không giải quyết nguyên nhân gốc.

Máy lạnh không lạnh có nên tiếp tục bật để theo dõi không?

Nếu chỉ vừa phát hiện máy không đạt độ mát mong muốn, có thể kiểm tra các yếu tố an toàn như chế độ, nhiệt độ cài đặt và vật cản luồng gió. Nhưng nếu có đóng băng, mùi khét, CB nhảy, tiếng bất thường hoặc dàn nóng không hoạt động, không nên tiếp tục ép máy chạy để thử.

Khi nào máy không lạnh cần kiểm tra chuyên môn?

Khi đã loại trừ cài đặt, nguồn điện bên ngoài, lưới lọc và vật cản luồng gió mà máy vẫn không tạo hơi lạnh; hoặc khi xuất hiện đóng tuyết, dàn nóng không hoạt động, lỗi lặp lại sau nạp gas hay dấu hiệu điện bất thường, việc kiểm tra chuyên môn là hợp lý hơn tự tháo máy.

Giao diện App Thợ Điện Máy HT để gửi thông tin tình trạng máy lạnh
Cung cấp hãng, model và mô tả chính xác biểu hiện sẽ hữu ích hơn chỉ ghi chung chung rằng máy lạnh không lạnh.

HỖ TRỢ SỬA MÁY LẠNH

Gửi thông tin để Điện Tử HT tiếp nhận

Có thể gửi trước hãng, model, tình trạng đang gặp và địa chỉ cần hỗ trợ trên App; hoặc gọi tổng đài để được tiếp nhận yêu cầu.

Hỗ trợ trực tiếp: 0914 765 768


Gọi ngay Zalo Zalo
Tải App Đặt lịch