Máy giặt tốn bao nhiêu điện nước mỗi tháng?

Máy giặt tốn bao nhiêu điện nước mỗi tháng?
Rate this post
MÁY GIẶT TỐN BAO NHIÊU ĐIỆN?

Không có một con số điện hoặc nước chung cho mọi máy giặt. Muốn biết một model tốn bao nhiêu, cần lấy dữ liệu tiêu thụ được công bố cho đúng sản phẩm và nhân với số chu trình bạn sử dụng. Đừng dùng riêng công suất W, chữ Inverter hay kiểu cửa trước/cửa trên để suy ra hóa đơn hàng tháng. Cách so đáng tin cậy hơn là đối chiếu cùng một chỉ số năng lượng, lượng nước và cùng điều kiện thử giữa các model.

Đối chiếu thông số máy giặt để ước tính điện nước sử dụng
Để so chi phí vận hành, cần dùng thông số của đúng model và cùng đơn vị đo thay vì suy từ tên công nghệ.
1

W và kWh khác nhau thế nào khi tính điện máy giặt?

W (watt) là công suất tại một thời điểm hoặc công suất định mức của thiết bị. kWh là lượng điện năng tiêu thụ theo thời gian và là đơn vị phù hợp hơn để ước tính chi phí điện.

Vì máy giặt không nhất thiết hoạt động ở một mức công suất cố định trong toàn bộ chu trình, lấy số W trên tem rồi coi đó là điện năng của một lần giặt có thể gây sai lệch. Nếu nhà sản xuất hoặc nhãn năng lượng công bố điện năng cho một chu trình hoặc một kỳ thử chuẩn, nên ưu tiên chỉ số đó để so sánh.

Công thức khi có dữ liệu theo chu trình: Điện năng tháng ≈ điện năng mỗi chu trình × số chu trình trong tháng. Chi phí điện ≈ điện năng tháng × đơn giá điện áp dụng cho hộ gia đình tại thời điểm tính.
2

Cách ước tính điện và nước của chính máy bạn định mua

  1. Tìm đúng model: không dùng thông số của model gần giống hoặc cùng series nếu hãng không xác nhận giống nhau.
  2. Ghi lại điện năng theo cùng đơn vị: ví dụ chỉ số theo chu trình hoặc chỉ số chuẩn mà nhà sản xuất/nhãn công bố.
  3. Ghi lại lượng nước theo cùng điều kiện thử nếu có: không so một model ở chương trình Eco với model khác ở chương trình thường.
  4. Ước tính số chu trình thực tế mỗi tháng: dựa trên thói quen giặt của gia đình thay vì số thành viên đơn thuần.
  5. Nhân với đơn giá hiện hành: dùng giá điện/nước đang áp dụng tại thời điểm tính nếu muốn quy đổi thành tiền.

Nếu hai model sử dụng điều kiện thử khác nhau, chỉ số có thể không so trực tiếp được. Khi đó nên quay lại tài liệu sản phẩm hoặc nhãn để tìm cùng chuẩn đo.

3

Những yếu tố nào có thể làm mức tiêu thụ thay đổi?

  • Chương trình giặt: thời gian, lượng nước, nhiệt độ và chuyển động lồng có thể khác giữa các chương trình.
  • Làm nóng nước: nếu máy tự gia nhiệt và bạn chọn chương trình nhiệt độ cao, phần làm nóng có thể làm điện năng của chu trình tăng so với chương trình không gia nhiệt.
  • Chức năng sấy: với máy giặt sấy, cần xem riêng dữ liệu của chu trình có sấy; không dùng điện năng của chỉ-giặt để ước tính giặt+sấy.
  • Khối lượng đồ và số chu trình: một máy có dung tích lớn không tự động “lãng phí”, nhưng chọn khối lượng phù hợp có thể giúp giảm việc phải chia quá nhiều mẻ hoặc thường xuyên chạy tải rất nhỏ.
  • Cấu hình/model: hai máy cùng là Inverter hoặc cùng kiểu cửa vẫn có thể có mức tiêu thụ khác nhau.

Vì vậy, các câu như “cửa trước luôn tiết kiệm hơn”, “Inverter chắc chắn hoàn vốn sau vài năm” hoặc “máy lớn luôn tốn điện hơn” không nên dùng thay cho dữ liệu model.

4

Bảng so sánh tổng chi phí sở hữu điện nước giữa hai model

Dữ liệu cần ghiModel AModel B
Điện năng theo chuẩn công bốGhi đúng giá trị và đơn vịGhi đúng giá trị và đơn vị
Lượng nước theo chuẩn công bốGhi đúng giá trị và điều kiệnGhi đúng giá trị và điều kiện
Số chu trình/tháng dự kiếnDựa trên thói quen của gia đìnhDựa trên cùng một giả định
Có dùng nước nóng/sấy?Ghi đúng chương trình định dùngSo cùng nhu cầu
Chi phí ước tínhĐiện + nước theo đơn giá hiện hànhTính theo cùng đơn giá

Chỉ khi dùng cùng đơn vị, cùng giả định số lần giặt và cùng nhu cầu, chênh lệch tổng chi phí sở hữu mới có ý nghĩa. Nếu chưa có thông số nước hoặc điện đủ rõ, nên ghi nhận là chưa đủ dữ liệu để kết luận thay vì tự ước đoán.

5

Có nên trả thêm cho Inverter hoặc máy cửa trước để tiết kiệm điện nước?

Không nên quyết định chỉ từ tên công nghệ hoặc kiểu máy. Hãy lấy hai model thực tế trong ngân sách rồi so dữ liệu tiêu thụ của chúng. Nếu model đắt hơn cho thấy chi phí vận hành thấp hơn, bước tiếp theo là xem phần chênh lệch đó có đủ lớn và bạn có sử dụng máy đủ thường xuyên để tạo giá trị hay không.

Đây là bài toán tổng chi phí sở hữu, không phải quy tắc “Inverter luôn đáng tiền”. Xem thêm có nên mua máy giặt Inverterso sánh máy giặt cửa ngang và cửa trên.

6

Câu hỏi thường gặp về điện nước máy giặt

Máy giặt bao nhiêu W thì tiết kiệm điện?

Không thể kết luận từ W đơn lẻ. W là công suất, còn chi phí phụ thuộc điện năng tiêu thụ trong chu trình và tần suất sử dụng. Nên so kWh hoặc chỉ số năng lượng được công bố theo cùng chuẩn.

Máy giặt Inverter có chắc chắn tốn ít điện hơn máy thường không?

Không nên kết luận ở cấp công nghệ. Hai model có thể khác dung tích, chương trình và hiệu suất; hãy so dữ liệu tiêu thụ của đúng sản phẩm.

Máy giặt cửa trước có luôn ít nước hơn cửa trên không?

Không nên dùng kiểu cửa thay cho dữ liệu. Khi chi phí nước quan trọng, hãy so lượng nước được công bố của hai model trong cùng điều kiện.

Máy giặt sấy có tốn điện hơn máy chỉ giặt không?

Nếu sử dụng chức năng sấy, cần tính thêm điện năng của phần sấy. Mức tăng bao nhiêu phải lấy từ dữ liệu của đúng model và chu trình.

Ngoài điện và nước còn chi phí nào nên tính vào tổng chi phí sở hữu?

Có thể gồm chất giặt tẩy, vật tư tiêu hao, bảo trì và sửa chữa tiềm năng. Những khoản này cũng nên được đánh giá theo model và cách sử dụng, không suy từ số lượng công nghệ.

Giao diện App Thợ Điện Máy HT giúp gửi thông tin máy giặt
Khi cần đánh giá tổng chi phí sở hữu hoặc sửa chữa, nên ghi lại đúng model và thông số của thiết bị để tránh dùng dữ liệu của sản phẩm khác.

HỖ TRỢ SỬA MÁY GIẶT

Gửi thông tin để Điện Tử HT tiếp nhận

Có thể gửi trước hãng, model, tình trạng đang gặp và địa chỉ cần hỗ trợ trên App; hoặc gọi tổng đài để được tiếp nhận yêu cầu.

Hỗ trợ trực tiếp: 0914 765 768



Gọi ngay Zalo Zalo
Tải App Đặt lịch